Phân Tích Nước Tiểu Chó Mèo: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A-Z
Phân tích nước tiểu là một xét nghiệm quan trọng trong phòng thí nghiệm có thể dễ dàng thực hiện tại các phòng khám thú y và được coi là một phần của cơ sở dữ liệu tối thiểu. Xét nghiệm này không chỉ hữu ích trong việc ghi nhận các loại bệnh lý đường tiết niệu khác nhau mà còn có thể cung cấp thông tin về các bệnh lý toàn thân khác, chẳng hạn như suy gan và tan máu.
Để có kết quả chính xác, nước tiểu nên được đánh giá trong vòng 30 phút sau khi lấy. Nếu không thể, mẫu có thể được bảo quản lạnh trong tối đa 24 giờ, tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến sự kết tủa của tinh thể.
Một phân tích nước tiểu toàn diện bao gồm ba phần chính: đánh giá cảm quan, phân tích hóa học (que thử), và kiểm tra cặn lắng dưới kính hiển vi.

1. Đánh Giá Cảm Quan (Hình Thức Bên Ngoài)
- Màu sắc (Color): Nước tiểu bình thường thường trong suốt và có màu vàng hoặc màu hổ phách. Cần lưu ý rằng nước tiểu bị đổi màu có thể dẫn đến kết quả dương tính giả khi đọc que thử màu.
- Độ trong (Clarity): Nước tiểu thường trong. Nước tiểu có thể trở nên đục (kém trong suốt) khi có sắc tố, tinh thể, máu (hematuria), mủ (pyuria), lipid hoặc các hợp chất khác như chất nhầy.
- Mùi (Odor): Nước tiểu bình thường có mùi amoniac nhẹ. Nhiễm khuẩn có thể dẫn đến mùi hôi nồng do có mủ ; mùi amoniac nồng có thể xảy ra nếu vi khuẩn tạo ra urease.
2. Phân Tích Hóa Học (Que Thử)
Nước tiểu phải ở nhiệt độ phòng để đo tỷ trọng và phân tích hóa học chính xác. Que thử (reagent strips) được sử dụng thường quy để xác định pH, protein, glucose, ketones, bilirubin/urobilinogen, và máu ẩn.
Lưu ý chuyên môn quan trọng: Các ô thử leukocyte (bạch cầu) và nitrite (để phát hiện vi khuẩn) trên que thử của người không có giá trị trên động vật và không nên sử dụng.
Tỷ trọng nước tiểu (Specific Gravity - SG)
Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất, đo lường khả năng cô đặc nước tiểu của thận.
- SG được xác định bằng khúc xạ kế.
- Việc giải thích SG phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng và kết quả hóa sinh máu.
- Một con vật bị mất nước hoặc có tăng nitơ máu (azotemia) trước thận phải có nước tiểu cô đặc (SG >1.025–1.040 tùy loài).
- Dấu hiệu nguy hiểm: Nước tiểu loãng (SG thấp) ở một con vật bị mất nước hoặc tăng nitơ máu là bất thường và có thể do suy thận, bệnh nội tiết (Cushing, Addison), tiểu đường, hoặc liệu pháp lợi tiểu.
Các Chỉ Số Hóa Học Khác
- pH: Nước tiểu thường có tính axit ở chó và mèo, và tính kiềm ở ngựa và động vật nhai lại. Nhiễm trùng đường tiết niệu do vi khuẩn sản xuất urease sẽ dẫn đến nước tiểu kiềm . pH ảnh hưởng đến sự hình thành tinh thể (ví dụ: struvite hình thành trong nước tiểu kiềm).
- Protein: Que thử chủ yếu phát hiện albumin. Một kết quả dương tính phải được giải thích cùng với SG và cặn lắng. Ví dụ, một lượng protein nhỏ trong nước tiểu cô đặc ít ý nghĩa hơn một lượng nhỏ trong nước tiểu loãng. Nước tiểu kiềm có thể cho kết quả dương tính giả. Nếu protein niệu xuất hiện mà cặn lắng không hoạt động (không có tế bào), tỷ lệ Protein:Creatinine (UP:UC) sẽ được dùng để định lượng.
- Glucose (Đường): Glucose thường không có trong nước tiểu. Ngưỡng thận cho glucose là >180 mg/dL ở hầu hết các loài và >240 mg/dL ở mèo. Glucose niệu (Glucosuria) có thể do tăng đường huyết (tiểu đường, căng thẳng) hoặc do khiếm khuyết ống thận (hội chứng Fanconi).
- Ketones: Keton niệu (Ketonuria) liên quan đến quá trình ketosis nguyên phát (ở động vật nhai lại) hoặc ketosis thứ phát sau bệnh tiểu đường (ở động vật nhỏ). Que thử phát hiện acetone và acetoacetic acid, nhưng không phát hiện β-hydroxybutyrate.
- Bilirubin: Bilirubin niệu xảy ra khi bilirubin liên hợp vượt quá ngưỡng thận, như trong bệnh gan hoặc tan máu.
- Lưu ý quan trọng: Ở chó có nước tiểu cô đặc, một lượng nhỏ bilirubin có thể là bình thường. Tuy nhiên, ở mèo, bất kỳ lượng bilirubin nào trong nước tiểu đều là bất thường.
- Máu ẩn (Occult Blood): Que thử phát hiện hồng cầu (hematuria), hemoglobin (hemoglobinuria), hoặc myoglobin (myoglobinuria). Cần phải kiểm tra cặn lắng để xác nhận.
3. Soi Cặn Lắng (Urine Sediment)
Việc kiểm tra cặn lắng dưới kính hiển vi nên là một phần của phân tích nước tiểu thường quy. Mẫu được ly tâm, gạn bỏ phần nước nổi, và kiểm tra cặn lắng còn lại.
Các Thành Phần Quan Trọng Trong Cặn Lắng
- Hồng cầu (RBCs): Nước tiểu bình thường nên chứa < 5 RBC/trường nhìn (400x). Tăng RBC (hematuria) cho thấy xuất huyết ở đâu đó trong hệ tiết niệu.
- Bạch cầu (WBCs): Nước tiểu bình thường nên chứa < 5 WBC/trường nhìn (400x). Tăng WBC (pyuria) có thể xảy ra do viêm, nhiễm trùng, chấn thương hoặc ung thư.
- Trụ niệu (Casts):
- Đây là các cấu trúc hình trụ được hình thành trong ống thận.
- Một vài trụ hyaline hoặc trụ hạt được coi là bình thường.
- Trụ tế bào (trụ hồng cầu, trụ bạch cầu, trụ biểu mô) luôn luôn là bất thường. Sự hiện diện của chúng cho thấy tổn thương thận và có thể là một trong những bất thường xét nghiệm sớm nhất được ghi nhận khi có tổn thương độc tố ở thận.
- Vi sinh vật (Infectious Organisms):
- Sự hiện diện của vi khuẩn trong mẫu nước tiểu lấy qua chọc bàng quang (cystocentesis) cho thấy nhiễm trùng.
- Các mẫu lấy tự nhiên (voided) hoặc thông tiểu có thể bị nhiễm một số lượng nhỏ vi khuẩn từ đường sinh dục dưới.
- Tinh thể (Crystals):
- Tinh thể niệu không đồng nghĩa với sỏi tiết niệu (urolithiasis) và không nhất thiết là bệnh lý.
- Struvite (Ammonium-Magnesium-Phosphate): Thường thấy. Ở chó, tinh thể struvite không phải là vấn đề trừ khi có nhiễm trùng đường tiết niệu đồng thời với vi khuẩn sản xuất urease. Tuy nhiên, ở mèo, chúng có thể hình thành sỏi struvite mà không cần nhiễm trùng.
- Calcium Oxalate: Tinh thể canxi oxalat dihydrat có hình "phong bì". Một dạng hiếm gặp là canxi oxalat monohydrat (hình "hàng rào cọc") thường thấy trong trường hợp ngộ độc ethylene glycol (chất chống đông).
- Ammonium Acid Urate: Có hình "quả táo gai" màu vàng nâu, gợi ý bệnh gan (ví dụ: shunt cửa chủ). Tuy nhiên, chúng có thể bình thường ở một số giống chó, đặc biệt là Dalmatians.
- Cystine: Tinh thể sáu cạnh, cho thấy khiếm khuyết trong tái hấp thu axit amin ở ống thận. Có tỷ lệ mắc cao ở một số giống chó (Dachshunds, Newfoundlands).
Lời Khuyên Từ Pet Health Centre
Phân tích nước tiểu là một công cụ chẩn đoán cực kỳ giá trị, cung cấp một "cửa sổ" nhìn vào sức khỏe của đường tiết niệu và toàn bộ cơ thể. Kết quả không bao giờ nên được giải thích một cách riêng lẻ; ví dụ, chỉ số protein phải được xem xét cùng với tỷ trọng, và que thử máu ẩn phải được xác nhận bằng cách soi cặn lắng.
Tại Pet Health Centre, chúng tôi cam kết thực hiện phân tích nước tiểu toàn diện, bao gồm cả việc soi cặn lắng thủ công, để đảm bảo chẩn đoán chính xác nhất. Nếu bạn nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trong thói quen đi tiểu, màu sắc hoặc mùi nước tiểu của thú cưng, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn.
Hệ thống Pet Health Centre:
Long Khánh: 153C Ngô Quyền, Long Khánh, Đồng Nai
ĐT: 0901 292 090
Phú Mỹ Hưng: 009, Khu Phố Mỹ Hoàng, Nguyễn Văn Linh, Quận 7, TP.HCM
ĐT: 0899 588 808
Thủ Đức: 447E Lê Văn Việt, Tăng Nhơn Phú, TP. HCM
ĐT: 0765 859 587
Long Thành: Lô A6 Lê Duẩn, Long Thành, Đồng Nai
ĐT: 0933 944 316
Xuân Lộc: 377C Hùng Vương, Gia Ray, Xuân Lộc, Đồng Nai
ĐT: 0918 339 242
Email: Pethealthcentre123@gmail.com | support@pethealthcentre.vn
Website: pethealthcentre.vn
Hotline/Cấp cứu: 0908 412 400
CSKH: 0908 521 251

